Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: uyển vãn 婉娩)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婉 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ; 宛 (Uyển) biểu âm, đồng thời gợi ý uyển chuyển. Nghĩa là dịu dàng, khéo léo, uyển chuyển.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": người phụ nữ (女) uyển chuyển (宛) — dịu dàng, khéo léo như dáng liễu rủ.

Gương Hán-Việt

uyển trong 委婉 (uỷ uyển — khéo léo, tế nhị), 婉转 (uyển chuyển — uốn lượn dịu dàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 婉 mở khoá: 委婉, 婉转, 温婉, 婉拒 — nhóm từ chỉ sự dịu dàng tế nhị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婉 seal 1
Tiểu triện
婉 liushutong 1
Lục thư thông

Theo cấu trúc chữ, 婉 gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 宛 (biểu âm). Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có. Nghĩa là dịu dàng, đoan trang, khéo léo. Chưa tìm thấy dạng giáp cốt riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用委婉的方式拒绝了他的邀请。Tā yòng wěiwǎn de fāngshì jùjué le tā de yāoqǐng. thanh 1

    Cô khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.

  • 他的声音婉转动听。Tā de shēngyīn wǎnzhuǎn dòngtīng. thanh 1

    Giọng anh ấy uyển chuyển nghe rất hay.

  • 温婉的性格让她受人喜爱。Wēnwǎn de xìnggé ràng tā shòu rén xǐ'ài. thanh 1

    Tính cách dịu dàng khiến cô được mọi người yêu mến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm, có nghĩa cong uốn, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm wǎn, nghĩa là cái bát (石+宛)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.