Nghĩa tiếng Việt
(xem: uyển vãn 婉娩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婉 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ; 宛 (Uyển) biểu âm, đồng thời gợi ý uyển chuyển. Nghĩa là dịu dàng, khéo léo, uyển chuyển.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": người phụ nữ (女) uyển chuyển (宛) — dịu dàng, khéo léo như dáng liễu rủ.
Gương Hán-Việt
uyển trong 委婉 (uỷ uyển — khéo léo, tế nhị), 婉转 (uyển chuyển — uốn lượn dịu dàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 婉 mở khoá: 委婉, 婉转, 温婉, 婉拒 — nhóm từ chỉ sự dịu dàng tế nhị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc chữ, 婉 gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 宛 (biểu âm). Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có. Nghĩa là dịu dàng, đoan trang, khéo léo. Chưa tìm thấy dạng giáp cốt riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她用委婉的方式拒绝了他的邀请。
Cô khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.
- 他的声音婉转动听。
Giọng anh ấy uyển chuyển nghe rất hay.
- 温婉的性格让她受人喜爱。
Tính cách dịu dàng khiến cô được mọi người yêu mến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.