Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wǎn*miào婉

Nghĩa tiếng Việt

Thanh thoát, duyên dáng, tinh tế

Âm Hán Việt

uyển diệu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

11 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc dáng điệu uyển chuyển

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

uyển diệu

Từng chữ

  • 婉uyển(xem: uyển vãn 婉娩)
  • 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的歌声婉妙动听。Tā de gēshēng wǎn miào dòngtīng. thanh 1
  • 这段舞蹈动作婉妙优美。Zhè duàn wǔdǎo dòngzuò wǎn miào yōuměi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.