Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
ào*miào

Nghĩa tiếng Việt

Huyền diệu, thâm thúy, bí ẩn

Âm Hán Việt

áo diệu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

12 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áo diệu

Từng chữ

  • áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
  • diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 宇宙的奥妙无穷无尽。Yǔzhòu de ào miào wú qióng wú jìn. thanh 3
  • 这本书揭示了人生的奥妙。Zhè běn shū jiēshì le rénshēng de ào miào. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.