Từ vựng tiếng Trung
qiǎo*miào巧
妙
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
巧
Bộ: 工 (công việc)
5 nét
妙
Bộ: 女 (nữ, con gái)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '巧' được tạo thành từ bộ '工' (công việc) và phần '丂', biểu hiện sự khéo léo trong việc làm.
- Chữ '妙' gồm bộ '女' (nữ) và phần '少', cho thấy sự tinh tế, tài tình của người phụ nữ.
→ Hai chữ này kết hợp lại mang ý nghĩa là sự khéo léo, tài tình.
Từ ghép thông dụng
巧克力
sô-cô-la
奇妙
kỳ diệu
巧合
trùng hợp