Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khéo léo
Câu ví dụ
- 这是巧妙
Đây là khéo léo
- 我喜欢巧妙
Tôi thích 巧妙
- 有巧妙
Có 巧妙
- 没有巧妙
Không có 巧妙
Kết hợp thường gặp
- 很巧妙
很 巧妙
- 非常巧妙
非常 巧妙
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.