Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ đi kèm với trợ từ địa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xảo diệu
Từng chữ
- 巧xảokhéo léo
- 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khéo léo
Câu ví dụ
- 他巧妙地回答了记者的提问。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của phóng viên một cách khéo léo.
- 这个设计非常巧妙,节省了空间。
Thiết kế này rất khéo léo, tiết kiệm được không gian.
- 导演巧妙地安排了电影的结局。
Đạo diễn đã sắp xếp kết cục của bộ phim một cách khéo léo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.