Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

vườn hoa

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苑 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây, vườn) + 夗 (Uyển, biểu âm: âm yuàn). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|艸|alt1=艹|夗|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: vườn ngự uyển, nơi chăn nuôi và trồng trọt của hoàng gia.

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": 艹 (cỏ cây) + 夗 (uyển, âm yuàn) — khu vườn xanh tươi của hoàng gia, nơi nuôi thú và trồng hoa — vườn ngự uyển.

Gương Hán-Việt

uyển trong 'văn uyển' (文苑 — vườn văn chương) và 'lâm uyển' (林苑 — rừng vườn)

Mở khoá kiến thức

Biết 苑 (uyển) mở khoá: 文苑 (vườn văn), 御苑 (ngự uyển), 林苑 (rừng vườn của triều đình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苑 seal 1
Tiểu triện
苑 liushutong 1苑 liushutong 2苑 liushutong 3苑 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 艹/艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây, vườn) + 夗 (biểu âm, âm yuàn). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Tiểu triện và hình Lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc: vườn thú, vườn ngự của hoàng đế. Mở rộng: trung tâm văn nghệ (như 文苑 — vườn văn chương).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇家林苑对外开放了。Huángjiā línyuàn duì wài kāifàng le. thanh 2

    Khu rừng vườn hoàng gia đã mở cửa cho công chúng.

  • 这里曾是御苑,现在是公园。Zhèlǐ céng shì yùyuàn, xiànzài shì gōngyuán. thanh 4

    Nơi này từng là ngự uyển, nay là công viên.

  • 她喜欢在文苑发表诗歌。Tā xǐhuān zài wényuàn fābiǎo shīgē. thanh 1

    Cô ấy thích đăng thơ trên tạp chí văn chương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yuàn, hình gần giống — 院 là sân, viện

  • cùng HV 'uyển', hình tương tự — 宛 nghĩa uốn lượn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.