Nghĩa tiếng Việt
xa xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
远 là dạng giản hoá của 遠, gồm 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh — đi đường xa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuǎn/xa
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: viễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viễn": cất bước (辶) từ gốc (元) đi mãi — đi mãi đi mãi thì thành 'xa, viễn'.
Gương Hán-Việt
"viễn" trong "viễn phương", "viễn cảnh", "vĩnh viễn", "viễn thị".
Mở khoá kiến thức
Nắm 远 mở khoá: 远 (xa), 远方 (phương xa), 永远 (mãi mãi), 远处 (nơi xa), 遥远 (xa xôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 远 là dạng giản hoá hợp thể hình thanh: 辶 (đi) biểu nghĩa, 元 biểu âm. Dạng giản hoá (袁 → 元) được ghi nhận trong nhiều sách chữ dị thể từ thời Tống và sách 'Tống Nguyên dĩ lai tục tự phổ' (1930), về sau được Trung Quốc chính thức công nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家离学校很远。
Nhà tôi xa trường học.
- 我永远不会忘记你。
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.
- 他从远方来看我。
Anh ấy từ phương xa đến thăm tôi.
- 这条路又长又远。
Con đường này vừa dài vừa xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.