Từ vựng tiếng Trung
rèn任
zhòng重
dào道
yuǎn远
Nghĩa tiếng Việt
gánh nặng nặng nề và con đường xa
4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
重
Bộ: 里 (làng)
9 nét
道
Bộ: 辶 (đi)
12 nét
远
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 任: Bao gồm bộ '亻' (người) liên quan đến trách nhiệm của con người.
- 重: Phần trên là '千' và dưới là '里', gợi ý về sự nặng nề hoặc quan trọng.
- 道: Kết hợp giữa '辶' (đi) và '首' (đầu), biểu thị con đường hoặc đạo lý mà người ta đi theo.
- 远: Kết hợp '辶' (đi) với '元', ý nói sự xa xôi, khoảng cách.
→ Cụm từ '任重道远' mô tả một nhiệm vụ quan trọng và khó khăn cần phải hoàn thành qua một chặng đường dài.
Từ ghép thông dụng
任务
nhiệm vụ
重量
trọng lượng
远方
phương xa