Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nói về sứ mệnh, trách nhiệm to lớn cần phải gánh vác trong thời gian dài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhậm, nhiệm trọng, trùng đạo viễn
Từng chữ
- 任nhậm, nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 保护环境的工作任重道远。
Công việc bảo vệ môi trường còn nhiều gian nan và lâu dài.
- 培养下一代,我们任重道远。
Bồi dưỡng thế hệ tương lai, trách nhiệm của chúng ta rất nặng nề và lâu dài.
- 国家的建设发展任重道远。
Công cuộc xây dựng và phát triển đất nước là một chặng đường dài đầy gian nan.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.