Từ vựng tiếng Trung
tiào*yuǎn跳
远
Nghĩa tiếng Việt
nhảy xa
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
跳
Bộ: 足 (chân, bàn chân)
13 nét
远
Bộ: 辶 (bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 跳: Ký tự này có bộ '足' có nghĩa là chân, thể hiện hành động liên quan đến di chuyển hoặc nhảy.
- 远: Có bộ '辶' trong thành phần, thể hiện ý nghĩa về di chuyển hoặc đi xa.
→ 跳远: Kết hợp lại, '跳远' có nghĩa là nhảy xa, một hoạt động thể thao.
Từ ghép thông dụng
跳舞
nhảy múa
跳高
nhảy cao
远方
nơi xa