Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong thể thao hoặc danh từ chỉ môn nhảy cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khiêu cao
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
Tầng từ vựng
Có thể là động từ (nhảy cao qua một vật cản) hoặc danh từ (môn thể thao). Trong thể thao Olympics: High Jump. Liên quan: 跳远 (nhảy xa), 跳水 (nhảy xuống nước).
Câu ví dụ
- 他跳高跳了两米。
- 跳高是一项有趣的运动。
Kết hợp thường gặp
- 参加跳高比赛
- 跳高纪录
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.