Từ vựng tiếng Trung
tiào*gāo

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cao

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (cao)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '跳' có bộ '足', nghĩa là liên quan đến chân, cho thấy động tác nhảy cần sử dụng chân.
  • Chữ '高' có bộ '高', biểu thị chiều cao.

Kết hợp, '跳高' có nghĩa là nhảy cao, mô tả hành động nhảy lên một độ cao nhất định.

Từ ghép thông dụng

跳舞tiàowǔ

nhảy múa

跳远tiàoyuǎn

nhảy xa

跳绳tiàoshéng

nhảy dây