Nghĩa tiếng Việt
nhảy
Âm Hán Việt
khiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 13 nét
跳 = 𧾷 (biến thể của 足, Túc – biểu nghĩa: bàn chân) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh – dùng chân để nhảy.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ động tác nhảy lên bằng chân hoặc sự rung động, nhấp nhô của tim, mạch.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
跳 (nhảy) chỉ hành động nhảy lên, nhảy cao, nhảy xa, hoặc nhảy múa.
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêu": cái chân 足 hợp với âm “triệu” 兆 – chân làm động tác nhảy, đó là 跳 (khiêu, nhảy).
Gương Hán-Việt
“khiêu” trong khiêu vũ, khiêu chiến, khiêu khích, khiêu cao.
Mở khoá kiến thức
Biết 跳 mở khoá 跳舞, 跳高, 跳远, 跳水, 心跳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跳 là chữ hình thanh điển hình: 足 (chân) cho nghĩa + 兆 (triệu) cho âm. Hành động cần đến chân là “nhảy”, từ nhảy ngắn (跳一下) đến nhảy xa, nhảy cao, nhảy múa (跳舞). Phần 兆 chỉ thuần làm âm, không liên quan đến nghĩa “điềm triệu”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她很会跳舞。
Cô ấy nhảy múa rất giỏi.
- 小狗跳过去了。
Con chó con đã nhảy qua.
- 他在练习跳高。
Anh ấy đang luyện nhảy cao.
- 我的心跳得很快。
Tim tôi đập rất nhanh.
- 兔子跳走了。
- 我们一起跳舞吧。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.