Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
tiàoliáng

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót lung tung, chỉ kẻ xấu làm càn (thường dùng trong cụm '跳梁小丑')

Âm Hán Việt

khiêu lương

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Từ này thường dùng để chỉ hành động của những kẻ tiểu nhân làm loạn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khiêu lương

Từng chữ

  • khiêunhảy
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那些跳梁小丑终究会被历史淘汰。Nàxiē tiàoliáng xiǎochǒu zhōngjiù huì bèi lìshǐ táotài thanh 4

    Những kẻ tiểu nhân làm loạn đó cuối cùng sẽ bị lịch sử đào thải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.