Nghĩa tiếng Việt
cất lên, nâng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撬 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép trong nguồn học thuật hiện có. Nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) nhưng Wiktionary không xác nhận phân tích. Chữ chỉ hành động cậy,撬 mở bằng dụng cụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiào/cậy mở
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": dùng sức tay (扌) kiều nhấc lên — cậy nắp, pry open bằng đòn bẩy.
Gương Hán-Việt
kiều ít dùng trong văn Hán-Việt; chữ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại nghĩa cậy mở
Mở khoá kiến thức
Biết 撬 nhận ra: 撬锁 (kiều tỏa —撬开锁 phá khóa), 撬动 (kiều động — cậy, tác động/leverage).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi chú 撬 cần tra thêm nguồn gốc (rfe — request for etymology). Không có dạng cổ được ghi nhận. Về mặt hình dạng, chữ có bộ 扌(tay) gợi hành động của tay, nhưng cấu tạo chính thức chưa được xác nhận học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小偷用铁棒撬开了门锁。
Tên trộm dùng thanh sắt撬 mở khóa cửa.
- 他用螺丝刀撬开了油漆桶的盖子。
Anh ấy dùng tua vít cậy nắp thùng sơn.
- 这项政策能撬动大量社会投资。
Chính sách này có thể kích thích lượng lớn đầu tư xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.