Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

cất lên, nâng lên

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撬 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép trong nguồn học thuật hiện có. Nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) nhưng Wiktionary không xác nhận phân tích. Chữ chỉ hành động cậy,撬 mở bằng dụng cụ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiào/cậy mở

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": dùng sức tay (扌) kiều nhấc lên — cậy nắp, pry open bằng đòn bẩy.

Gương Hán-Việt

kiều ít dùng trong văn Hán-Việt; chữ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại nghĩa cậy mở

Mở khoá kiến thức

Biết 撬 nhận ra: 撬锁 (kiều tỏa —撬开锁 phá khóa), 撬动 (kiều động — cậy, tác động/leverage).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi chú 撬 cần tra thêm nguồn gốc (rfe — request for etymology). Không có dạng cổ được ghi nhận. Về mặt hình dạng, chữ có bộ 扌(tay) gợi hành động của tay, nhưng cấu tạo chính thức chưa được xác nhận học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 小偷用铁棒撬开了门锁。Xiǎotōu yòng tiěbàng qiàokāi le ménsuǒ. thanh 3

    Tên trộm dùng thanh sắt撬 mở khóa cửa.

  • 他用螺丝刀撬开了油漆桶的盖子。Tā yòng luósīdāo qiàokāi le yóuqītǒng de gàizi. thanh 1

    Anh ấy dùng tua vít cậy nắp thùng sơn.

  • 这项政策能撬动大量社会投资。Zhè xiàng zhèngcè néng qiàodòng dàliàng shèhuì tóuzī. thanh 4

    Chính sách này có thể kích thích lượng lớn đầu tư xã hội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiáo, 桥 bộ mộc nghĩa cái cầu

  • cùng âm qiáo, 瞧 bộ mục nghĩa nhìn xem

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.