Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

trông trộm, canh giữ; xem, nhìn

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞧 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 焦 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Mắt chăm chú nhìn, gốc nghĩa 'nhìn, xem'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiáo/nhìn

Hán-Việt: tiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiều": 目 (mắt) + 焦 (Tiêu) — mắt nhìn chăm chú, đúng nghĩa 'nhìn, xem' trong 瞧 (xem), 瞧不起 (xem thường).

Gương Hán-Việt

'tiều' (âm Hán-Việt cho 瞧 — ít phổ biến trong tiếng Việt)

Mở khoá kiến thức

Nắm 瞧 mở khoá từ khẩu ngữ HSK 5: 瞧, 瞧不起.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瞧 là hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 焦 (Tiêu, biểu âm). Nghĩa 'nhìn, xem' trong văn nói (瞧, 瞧不起). Phổ biến trong khẩu ngữ Bắc Kinh, gần nghĩa với 看 nhưng mang sắc thái thân mật/khẩu ngữ hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你瞧,那是什么?nǐ qiáo, nà shì shén me? thanh 3

    Bạn xem, đó là cái gì?

  • 别瞧不起穷人。bié qiáo bu qǐ qióng rén. thanh 2

    Đừng xem thường người nghèo.

  • 让我瞧一瞧。ràng wǒ qiáo yī qiáo. thanh 4

    Để tôi xem một chút.

  • 他瞧着我笑。tā qiáo zhe wǒ xiào. thanh 1

    Anh ấy nhìn tôi cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 瞧; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 焦 làm bên phải, đồng âm jiāo, dễ nhầm tự dạng

  • cùng nghĩa 'nhìn', dễ nhầm khi dùng (瞧 khẩu ngữ hơn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.