Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi; tiều tuỵ, xác xơ

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憔 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ tâm (忄/心) gợi trạng thái nội tâm; phần còn lại gợi âm qiáo. Xem như chữ hình thanh với bộ tâm biểu nghĩa, nhưng thiếu xác nhận từ cổ văn.

Hán-Việt: tiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiều": lòng (心) như người tiều phu gầy gò — 憔悴 là tiều tuỵ, xác xơ vì mệt mỏi lo lắng.

Gương Hán-Việt

憔 gần như chỉ dùng trong 憔悴 (tiều tuỵ — gầy mòn, hốc hác vì khổ sở).

Mở khoá kiến thức

Biết 憔 mở khoá 憔悴 (qiáocuì — tiều tuỵ, hốc hác) — cụm từ văn học rất phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

憔 seal 1
Tiểu triện

憔 chưa có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc. Bộ心/忄 (tâm) có thể là biểu nghĩa — trạng thái tinh thần kiệt sức. Chữ thường đi kèm 悴 thành 憔悴 (tiều tuỵ). Hình ảnh tiểu triện còn giữ được. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他看起来憔悴了很多。Tā kànqǐlái qiáocuì le hěn duō. thanh 1

    Trông anh ấy tiều tuỵ hẳn đi.

  • 经历了这些磨难,她变得憔悴不堪。Jīnglì le zhèxiē mónàn, tā biànde qiáocuì bùkān. thanh 1

    Trải qua bao khổ cực, cô ấy trở nên tiều tuỵ không thể tả.

  • 他忧心忡忡,面容憔悴。Tā yōuxīnchōngchōng, miànróng qiáocuì. thanh 1

    Anh ấy lo lắng nặng nề, sắc mặt hốc hác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cặp với 憔 thành 憔悴; 悴 riêng cũng có nghĩa tiều tụy

  • cùng âm qiáo, cùng HV tiều, nhưng 瞧 là nhìn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.