Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi; tiều tuỵ, xác xơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憔 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ tâm (忄/心) gợi trạng thái nội tâm; phần còn lại gợi âm qiáo. Xem như chữ hình thanh với bộ tâm biểu nghĩa, nhưng thiếu xác nhận từ cổ văn.
Hán-Việt: tiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiều": lòng (心) như người tiều phu gầy gò — 憔悴 là tiều tuỵ, xác xơ vì mệt mỏi lo lắng.
Gương Hán-Việt
憔 gần như chỉ dùng trong 憔悴 (tiều tuỵ — gầy mòn, hốc hác vì khổ sở).
Mở khoá kiến thức
Biết 憔 mở khoá 憔悴 (qiáocuì — tiều tuỵ, hốc hác) — cụm từ văn học rất phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
憔 chưa có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc. Bộ心/忄 (tâm) có thể là biểu nghĩa — trạng thái tinh thần kiệt sức. Chữ thường đi kèm 悴 thành 憔悴 (tiều tuỵ). Hình ảnh tiểu triện còn giữ được. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他看起来憔悴了很多。
Trông anh ấy tiều tuỵ hẳn đi.
- 经历了这些磨难,她变得憔悴不堪。
Trải qua bao khổ cực, cô ấy trở nên tiều tuỵ không thể tả.
- 他忧心忡忡,面容憔悴。
Anh ấy lo lắng nặng nề, sắc mặt hốc hác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.