Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

lén lút

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悄 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim, tâm trạng) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trạng (忄) lặng yên như tan biến (肖 — nhỏ dần, tiêu biến) — im lặng, yên lặng.

Hán-Việt: tiễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễu": lòng (忄) thu nhỏ lại (肖) đến mức không còn nghe thấy — tiễu, lặng lẽ, im lìm.

Gương Hán-Việt

tiễu ít dùng trong tiếng Việt; nhưng 悄悄 (tiễu tiễu) là "lặng lẽ, yên tĩnh"

Mở khoá kiến thức

Biết 悄 (tiễu) mở khoá: 悄悄 (lặng lẽ), 悄然 (lặng lẽ, trầm tĩnh), 悄悄话 (thì thầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悄 bigseal 1
Đại triện
悄 seal 1
Tiểu triện

悄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 忄(tâm, trái tim) biểu nghĩa, 肖 biểu âm. Nghĩa là im lặng, yên tĩnh (tâm trạng lặng yên) và buồn bã (trong văn cổ). Từ thông dụng nhất: 悄悄 (im lặng), 悄然 (lặng lẽ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她悄悄地离开了房间。tā qiāoqiāo de líkāi le fángjiān. thanh 1

    Cô ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.

  • 他们在悄悄话。tāmen zài qiāoqiāo huà. thanh 1

    Họ đang thì thầm với nhau.

  • 夜深了,四周悄然无声。yè shēn le, sìzhōu qiāorán wú shēng. thanh 4

    Đêm khuya, xung quanh lặng yên không tiếng động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt tiễu/tiêu, nhưng 峭 là "tiễu" (vách đá dốc đứng), bộ 山

  • 肖 là bộ âm của 悄, đứng riêng nghĩa là "tiêu" (giống, nhỏ đi)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.