Nghĩa tiếng Việt
lén lút
Âm Hán Việt
tiễu, thiểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
悄 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim, tâm trạng) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trạng (忄) lặng yên như tan biến (肖 — nhỏ dần, tiêu biến) — im lặng, yên lặng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự lặng lẽ hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ hành động một cách âm thầm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiễu, thiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễu": lòng (忄) thu nhỏ lại (肖) đến mức không còn nghe thấy — tiễu, lặng lẽ, im lìm.
Gương Hán-Việt
tiễu ít dùng trong tiếng Việt; nhưng 悄悄 (tiễu tiễu) là "lặng lẽ, yên tĩnh"
Mở khoá kiến thức
Biết 悄 (tiễu) mở khoá: 悄悄 (lặng lẽ), 悄然 (lặng lẽ, trầm tĩnh), 悄悄话 (thì thầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 忄(tâm, trái tim) biểu nghĩa, 肖 biểu âm. Nghĩa là im lặng, yên tĩnh (tâm trạng lặng yên) và buồn bã (trong văn cổ). Từ thông dụng nhất: 悄悄 (im lặng), 悄然 (lặng lẽ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她悄悄地离开了房间。
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
- 他们在悄悄话。
Họ đang thì thầm với nhau.
- 夜深了,四周悄然无声。
Đêm khuya, xung quanh lặng yên không tiếng động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.