Nghĩa tiếng Việt
chặn lại, trừ khử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剿 = 巢 (Sào, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao/tiêu diệt); chữ hình thanh. Bộ đao 刂 cho biết hành động cắt/tiêu diệt; 巢 (sào) cho âm đọc. Hình ảnh phá tổ (sào) bằng dao gợi nghĩa tiễu trừ, đánh dẹp.
Hán-Việt: tiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễu": dao (刂) phá tổ (巢) — 剿 là tiễu trừ, đánh dẹp, triệt phá hang ổ kẻ thù.
Gương Hán-Việt
Tiễu trong "tiễu phỉ" (đánh dẹp giặc cướp), "tiễu trừ" (triệt tiêu, tiêu diệt).
Mở khoá kiến thức
Biết 剿 (tiễu) mở khóa: 围剿 (vây tiễu, bao vây đánh dẹp), 剿灭 (tiêu diệt), 剿匪 (tiễu phỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剿 là chữ hình thanh (gốc từ 劋): 刀 (đao, dao) biểu nghĩa, 巢 (sào) biểu âm. Nghĩa gốc là chặt phá tổ/hang ổ; mở rộng sang tiễu trừ, đánh dẹp, triệt hạ (thường dùng cho việc trấn áp nghĩa quân, thổ phỉ). Chữ gốc là 劋, sau đơn giản hóa thành 剿.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 军队围剿山中的土匪。
Quân đội vây tiễu bọn thổ phỉ trong núi.
- 政府决定剿灭这股势力。
Chính phủ quyết định tiêu diệt thế lực này.
- 历史上多次剿匪行动都以失败告终。
Nhiều chiến dịch tiễu phỉ trong lịch sử đều kết thúc thất bại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.