Nghĩa tiếng Việt
cái kiếm
Âm Hán Việt
kiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 9 nét
剑 là giản thể của 劍 (thay phần âm phức tạp bằng 佥). Cấu tạo: 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao/kiếm) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: cái kiếm, thanh kiếm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ số lượng để chỉ vũ khí kiếm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/kiếm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiếm": lưỡi dao (刂) với chuôi đầy đủ (佥 — tất cả các phần) — đó là thanh kiếm hoàn chỉnh.
Gương Hán-Việt
kiếm trong kiếm sĩ, kiếm thuật (剑术), kiếm đạo (剑道)
Mở khoá kiến thức
Biết 剑 (kiếm) mở khoá 剑术 (kiếm thuật), 刻舟求剑 (thành ngữ: cắt thuyền tìm kiếm), 剑客 (kiếm khách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剑 là dạng giản thể của 劍. Chữ gốc 劍 theo Wiktionary là chữ hình thanh với bộ 刀 (dao) biểu nghĩa. Kiếm là loại vũ khí có hai lưỡi, khác với dao (đao) chỉ có một lưỡi. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他学习了多年的剑术。
Anh ấy đã học kiếm thuật nhiều năm.
- 刻舟求剑是一个著名的成语故事。
Cắt thuyền tìm kiếm là một câu chuyện thành ngữ nổi tiếng.
- 博物馆里有一把古代宝剑。
Trong bảo tàng có một thanh bảo kiếm cổ đại.
- 剑客行侠仗义,深受百姓爱戴。
Kiếm khách hành hiệp trượng nghĩa, được dân chúng kính yêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.