Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

cái chìa khoá

Âm Hán Việt

kiện

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 键 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

键 là dạng giản thể của 鍵, gồm 钅 (giản thể của 釒 — kim loại, biểu nghĩa) + 建 (biểu âm). Là chữ hình thanh — chiếc chìa khoá hoặc thanh chốt bằng kim loại. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng cho 'phím' (bàn phím).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ phím đàn, phím máy tính hoặc chốt khóa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiàn/nút
  • /jiàn/liên kết

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kiện": chiếc chốt bằng kim loại (钅) được dựng (建) lên — đó là 'kiện', chìa khoá, phím, then chốt.

Gương Hán-Việt

'Kiện' trong 'cửa kiện' (chốt cửa), 'then kiện', 'phím kiện'.

Mở khoá kiến thức

Biết 键 mở khoá 关键 (quan kiện, then chốt), 键盘 (kiện bàn, bàn phím), 按键 (án kiện, phím bấm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

键 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 键 là dạng giản thể của 鍵, được tạo bằng cách thay 釒 bằng 钅. Chữ phồn thể 鍵 là chữ hình thanh: 金 (釒, kim loại — biểu nghĩa) + 建 (biểu âm). Nghĩa gốc 'chìa khoá, chốt cửa bằng kim loại' phái sinh các nghĩa 'phím (bàn phím), điểm then chốt, mấu chốt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shì thanh 4wèn thanh 4 thanh 2de thanh 5guān thanh 1jiàn. thanh 4

    Đây là mấu chốt của vấn đề.

  • thanh 3de thanh 5jiàn thanh 4pán thanh 2huài thanh 4le. thanh 5

    Bàn phím của tôi hỏng rồi.

  • qǐng thanh 3àn thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5jiàn. thanh 4

    Xin nhấn phím này.

  • thanh 3 thanh 4shì thanh 4chéng thanh 2gōng thanh 1de thanh 5guān thanh 1jiàn. thanh 4

    Nỗ lực là chìa khoá của thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 建 là phần biểu âm của 键, chỉ thiếu 钅 bên trái — dễ quên bộ kim

  • 健 = 亻 + 建, cùng phần 建 bên phải, đồng âm Hán-Việt 'kiện', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.