Nghĩa tiếng Việt
cái chìa khoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
键 là dạng giản thể của 鍵, gồm 钅 (giản thể của 釒 — kim loại, biểu nghĩa) + 建 (biểu âm). Là chữ hình thanh — chiếc chìa khoá hoặc thanh chốt bằng kim loại. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng cho 'phím' (bàn phím).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/nút
- /jiàn/liên kết
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kiện": chiếc chốt bằng kim loại (钅) được dựng (建) lên — đó là 'kiện', chìa khoá, phím, then chốt.
Gương Hán-Việt
'Kiện' trong 'cửa kiện' (chốt cửa), 'then kiện', 'phím kiện'.
Mở khoá kiến thức
Biết 键 mở khoá 关键 (quan kiện, then chốt), 键盘 (kiện bàn, bàn phím), 按键 (án kiện, phím bấm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 键 là dạng giản thể của 鍵, được tạo bằng cách thay 釒 bằng 钅. Chữ phồn thể 鍵 là chữ hình thanh: 金 (釒, kim loại — biểu nghĩa) + 建 (biểu âm). Nghĩa gốc 'chìa khoá, chốt cửa bằng kim loại' phái sinh các nghĩa 'phím (bàn phím), điểm then chốt, mấu chốt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是问题的关键。
Đây là mấu chốt của vấn đề.
- 我的键盘坏了。
Bàn phím của tôi hỏng rồi.
- 请按这个键。
Xin nhấn phím này.
- 努力是成功的关键。
Nỗ lực là chìa khoá của thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.