Từ vựng tiếng Trung
àn*jiàn按
键
Nghĩa tiếng Việt
nút
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
按
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
键
Bộ: 钅 (kim loại)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '按' gồm bộ '扌' (tay) và '安' (an), thể hiện hành động dùng tay để nhấn giữ, tạo sự ổn định.
- Chữ '键' kết hợp từ bộ '钅' (kim loại) và '建' (xây dựng), thể hiện ý nghĩa của một phần kim loại được chế tạo, thường dùng trong thiết bị điện tử.
→ '按键' có nghĩa là hành động nhấn nút, phím trên thiết bị.
Từ ghép thông dụng
按时
đúng giờ
安静
yên tĩnh
键盘
bàn phím