Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để phê phán cách làm việc máy móc, không linh hoạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khắc châu cầu kiếm
Từng chữ
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
- 舟châucái thuyền
- 求cầucầu xin
- 剑kiếmcái kiếm
Tầng từ vựng
Thành ngữ刻舟求剑出自《吕氏春秋》,比喻死守教条不知变通。含贬义,用于批评僵化思维。
Câu ví dụ
- 这种方法是刻舟求剑
Phương pháp này là hành động vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 不要刻舟求剑
Đừng hành động cứng nhắc khi hoàn cảnh đã thay đổi
- 刻舟求剑的做法行不通
Cách làm cứng nhắc này không hiệu quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.