Từ vựng tiếng Trung
kè刻
zhōu舟
qiú求
jiàn剑
Nghĩa tiếng Việt
hành động vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刻
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
舟
Bộ: 舟 (thuyền)
6 nét
求
Bộ: 水 (nước)
7 nét
剑
Bộ: 刂 (dao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 刻: Bao gồm bộ '刂' chỉ về dao và phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa của sự khắc sâu.
- 舟: Gồm bộ '舟' chỉ về thuyền, chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến tàu thuyền.
- 求: Có bộ '水' ẩn ý bên dưới, thường liên quan đến nước, cầu xin hoặc tìm kiếm.
- 剑: Gồm bộ '刂' chỉ về dao kiếm, chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến vũ khí sắc bén.
→ Câu thành ngữ này chỉ hành động mù quáng, không thực tế, tương tự như việc khắc dấu trên thuyền để tìm kiếm thanh kiếm đã rơi xuống nước.
Từ ghép thông dụng
刻苦
khắc khổ
船舶
tàu thuyền
请求
thỉnh cầu
剑客
kiếm khách