Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tiêu nghiêu 僬僥,僬侥); (xem: nghiêu hãnh 僥倖,侥倖)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侥 là dạng giản thể của 僥, ghép từ 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Chữ hình thanh; nghĩa gốc liên quan đến may mắn tình cờ.

Hán-Việt: kiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểu": người (亻) gặp được Nghiêu (尧 — vua hiền) — kiểu hạnh, may mắn tình cờ như gặp minh quân.

Gương Hán-Việt

"kiểu" trong "kiểu hạnh" (侥幸 — may mắn); "nghiêu" trong 侥 còn gặp ở Hán-Việt cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 侥 mở khoá 侥幸 (may mắn không xứng đáng, ăn may), 侥幸心理 (tâm lý ỷ lại may mắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侥 seal 1
Tiểu triện
侥 liushutong 1侥 liushutong 2
Lục thư thông

侥 (phồn thể 僥) là dạng đơn giản hóa, theo Wiktionary xem thêm mục 僥. Cấu trúc: 亻(nhân — người) + 尧 (nghiêu) cho âm. Nghĩa chính là gặp may, may mắn tình cờ, thường trong 侥幸 (may mắn không xứng đáng). Chữ tạo muộn, chưa có ghi chép trong giáp cốt hay kim văn rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要有侥幸心理,要认真准备。bùyào yǒu jiǎoxìng xīnlǐ, yào rènzhēn zhǔnbèi. thanh 4

    Đừng có tâm lý ăn may, hãy chuẩn bị nghiêm túc.

  • 他侥幸通过了考试,但心里很虚。tā jiǎoxìng tōngguò le kǎoshì, dàn xīnlǐ hěn xū. thanh 1

    Anh ta may mắn qua được kỳ thi, nhưng trong lòng rất hồi hộp.

  • 靠侥幸得来的成功不会长久。kào jiǎoxìng délái de chénggōng bù huì chángjiǔ. thanh 4

    Thành công nhờ may mắn sẽ không bền lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng vần -ào, dễ nhầm trong văn viết; 绕 nghĩa là vòng quanh, 侥 nghĩa là may mắn

  • cùng âm Hán-Việt "kiểu"; 矫 nghĩa là chỉnh sửa, uốn nắn, 侥 nghĩa là may mắn tình cờ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.