Nghĩa tiếng Việt
tên buộc sợi
Âm Hán Việt
kiểu, trước, chước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 16 nét
缴 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 敫 (Kiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Gốc là sợi dây tơ dùng để buộc hoặc dây nộp thuế, mở rộng thành nộp, giao nộp.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ là tiền bạc, thuế phí hoặc vũ khí bị tịch thu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎo/giao nộp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiểu, trước, chước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểu": 纟 (sợi dây) buộc 敫 (âm kiểu) — như sợi dây ràng buộc, nộp nộp giao nộp lên cấp trên.
Gương Hán-Việt
"kiểu" ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 缴 (kiểu) giúp nhận ra: 缴费 (nộp phí), 缴税 (nộp thuế), 缴纳 (nộp, đóng), 上缴 (nộp lên), 缴获 (thu giữ tang vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 缴 (phồn thể 繳) là chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, tơ sợi) biểu nghĩa gốc — sợi dây tơ dùng để buộc chim bắt được; bộ 敫 (kiểu) biểu âm jiǎo. Từ nghĩa dây thòng lọng, 缴 phát triển thành nghĩa giao nộp, thu hồi (như thu lại vũ khí, nộp thuế).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请按时缴纳学费。
Vui lòng nộp học phí đúng hạn.
- 警察缴获了大量毒品。
Cảnh sát thu giữ lượng lớn ma túy.
- 他忘记缴电费了。
Anh ấy quên nộp tiền điện.
- 武器已全部上缴。
Vũ khí đã được nộp hết lên trên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.