Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

quang cảnh lưu động; họ Kiểu

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敫 là chữ hội ý: 白 (Bạch, trắng/sáng) + 放 (Phóng, toả ra); chữ hội ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự: 白 (trắng) + 放 (thả ra) → ý nghĩa là toả sáng. Có thể là hình thức nguyên gốc của 皦 (jiǎo, sáng rực).

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": 敫 = trắng 白 + phóng 放 — ánh sáng trắng toả ra bốn phía, rực rỡ giảo chiếu.

Gương Hán-Việt

"giảo" — rất ít dùng; 敫 là dạng cổ của 皦 (sáng rực)

Mở khoá kiến thức

Biết 敫 mở khoá: 皦 (jiǎo — sáng rực, hình thức hiện đại), ngữ cảnh thơ cổ mô tả ánh sáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 敫 là chữ hội ý theo Thuyết Văn Giải Tự: 白 (trắng) + 放 (toả ra) = toả sáng. Có thể là nguyên dạng của 皦 (jiǎo — sáng rực). Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa: chiếu sáng, rực sáng (cổ ngữ). Chữ ít dùng độc lập trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敫为皦之古形,意指光照四方。Jiǎo wéi jiǎo zhī gǔxíng, yì zhǐ guāng zhào sìfāng. thanh 3

    Chữ 敫 là dạng cổ của 皦, nghĩa là ánh sáng chiếu bốn phương.

  • 敫字在古籍注释中偶有出现。Jiǎo zì zài gǔjí zhùshì zhōng ǒu yǒu chūxiàn. thanh 3

    Chữ 敫 thỉnh thoảng xuất hiện trong chú thích sách cổ.

  • 《说文》载:敫,光景流也。"Shuōwén" zǎi: Jiǎo, guāng jǐng liú yě. thanh 1

    Thuyết Văn ghi: 敫 nghĩa là ánh sáng chảy lan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phái sinh hiện đại của 敫, cùng nghĩa sáng rực

  • thành phần hội ý của 敫, đứng độc lập nghĩa là thả/toả ra

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.