Nghĩa tiếng Việt
việc của nhà nước, chính trị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
政 = 正 (Chinh, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy thúc giục). Đây là chữ hình thanh: 正 cho âm, 攵 gợi nghĩa 'dùng quyền lực để làm cho ngay thẳng'.
Hán-Việt: chính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chính": 正 (ngay thẳng) + 攵 (tay cầm gậy) — dùng quyền lực bắt mọi việc ngay thẳng, nên 政 là 'chính sự, chính trị'.
Gương Hán-Việt
'chính' trong 'chính phủ', 'chính trị', 'chính sách'
Mở khoá kiến thức
Nắm 政 mở khoá loạt từ chính trị HSK 5-6: 政府, 政治, 政策, 行政, 财政, 政权.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 政 là chữ hình thanh ghép 正 (chinh — ngay thẳng, cho âm) với 攴/攵 (phộc — bàn tay cầm gậy, biểu thị hành động cai quản). Nghĩa gốc là dùng quyền lực buộc người ta theo lẽ phải, từ đó phái sinh thành 'chính sự, chính quyền'. Cùng motif 攵 với 教, 数, 改 — đều liên quan đến hành động uốn nắn, dạy dỗ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府宣布了新政策。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
- 他对政治很感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
- 这是一项重要的政策。
Đây là một chính sách quan trọng.
- 他在政府工作。
Anh ấy làm việc ở chính phủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.