Từ vựng tiếng Trung
zhèng*zhì政
治
Nghĩa tiếng Việt
chính trị
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
政
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
9 nét
治
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 政: Kết hợp giữa '攵' (hành động) và '正' (đúng, chính xác), thể hiện hành động quản lý, cai trị.
- 治: Gồm '氵' (nước) và '台' (đài, nền tảng), ám chỉ việc điều hành, quản lý để duy trì trật tự.
→ Chính trị là hoạt động quản lý và điều hành xã hội để duy trì trật tự và công bằng.
Từ ghép thông dụng
政治
chính trị
政府
chính phủ
政治家
chính trị gia