Từ vựng tiếng Trung
zhèng*dǎng政
党
Nghĩa tiếng Việt
đảng chính trị
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
政
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
9 nét
党
Bộ: 黑 (đen)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 政: Bao gồm bộ '攵' chỉ hành động điều hành hay cai quản, kết hợp với phần bên trái là '正' mang ý nghĩa là đúng, chính xác.
- 党: Gồm bộ '黑' chỉ màu đen, tối, kết hợp với phần dưới là '兄' (anh trai), gợi ý một nhóm hay tổ chức bí mật hoặc đặc biệt.
→ 政党 có nghĩa là một nhóm tổ chức chính trị, thường là một đảng phái.
Từ ghép thông dụng
政党
chính đảng
政权
chính quyền
政治
chính trị