Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ các tổ chức chính trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính đảng
Từng chữ
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
- 党đảngbè, đảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh Trung Quốc đại lục, 政党 thường được dùng để chỉ các đảng phái ở nước ngoài; trong nước chủ yếu dùng 党 (中国共产党).
Câu ví dụ
- 这个国家有多个政党参与竞选
Đất nước này có nhiều đảng chính trị tham gia tranh cử
- 政党必须遵守宪法
Các đảng chính trị phải tuân thủ hiến pháp
- 他加入了一个新的政党
Anh ấy gia nhập một đảng chính trị mới
- 两大政党的竞争决定了选举结果
Sự cạnh tranh giữa hai đảng lớn đã quyết định kết quả bầu cử
Kết hợp thường gặp
- 执政党
đảng cầm quyền
- 反对党
đảng đối lập
- 政党制度
chế độ đảng phái
- 多党制
chế độ đa đảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.