Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chájiǎo

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra và thu giữ

Âm Hán Việt

tra kiểu, trước, chước

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cơ quan chức năng tịch thu các vật phẩm bất hợp pháp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tra kiểu, trước, chước

Từng chữ

  • tracái bè; soát, xét, kiểm tra
  • kiểu, trước, chướctên buộc sợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警方查缴了大量非法出版物。Jǐngfāng chájiǎo le dàliàng fēifǎ chūbǎnwù thanh 3

    Cảnh sát đã kiểm tra và thu giữ lượng lớn ấn phẩm bất hợp pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.