Nghĩa tiếng Việt
chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脚 = 月 (bộ Nhục, thịt/thân thể, biểu nghĩa) + 却 (Khước, biểu âm); chữ hình thanh. Là biến thể của 腳 (trong đó phần biểu âm là 卻, dạng cổ của 却). Nghĩa 'chân, bàn chân' gắn với bộ Nhục.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎo/bàn chân
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cước" = chân. Nhớ: 月 (nhục, thịt) ở bên trái + 却 mượn âm — phần thịt nâng đỡ cả cơ thể, đó là 'cước', bàn chân.
Gương Hán-Việt
'Cước' trong cước (chân, phí cước), thủ cước (thủ đoạn), tiền cước (tiền chân, cước phí); cước chú (chú thích cuối trang).
Mở khoá kiến thức
Biết 脚 mở khoá 脚步 (cước bộ - bước chân), 脚印 (cước ấn - dấu chân), 手脚 (thủ cước), 高跟鞋 (giày cao gót), 脚踏车 (xe đạp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脚 là biến thể của 腳, được dùng phổ biến hơn trong giản thể. Đây là chữ hình thanh ghép 月 (bộ Nhục, thịt/thân thể, biểu nghĩa) với 却 (biểu âm; trong phồn thể là 卻). Nghĩa 'chân, bàn chân' bắt nguồn từ ảnh tượng 'phần thịt ở dưới của cơ thể'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的脚很疼。
Chân tôi rất đau.
- 他走路的脚步很快。
Bước chân anh ấy đi rất nhanh.
- 雪地上有脚印。
Trên mặt tuyết có dấu chân.
- 请把脚放下来。
Hãy đặt chân xuống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.