Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*shǒu
huà*jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích; phê phán; gây hấn

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chỉ trích hoặc gây hấn bằng ngôn ngữ cơ thể.

Câu ví dụ

  • 别指手画脚Bié zhǐshǒuhuàjiǎo thanh 2

    Đừng chỉ trích

  • 他在指手画脚Tā zài zhǐshǒuhuàjiǎo thanh 1

    Anh ấy đang chỉ trích

  • 指手画脚地批评zhǐshǒuhuàjiǎo de pīpíng thanh 3

    phê phán gây hấn

Kết hợp thường gặp

  • 指手画脚地zhǐshǒuhuàjiǎo de thanh 3

    chỉ trích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.