Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ trích hoặc gây hấn bằng ngôn ngữ cơ thể.
Câu ví dụ
- 别指手画脚
Đừng chỉ trích
- 他在指手画脚
Anh ấy đang chỉ trích
- 指手画脚地批评
phê phán gây hấn
Kết hợp thường gặp
- 指手画脚地
chỉ trích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.