Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa手指 chỉ ngón tay, phân biệt với 手掌(lòng bàn tay) 和 手背(mu bàn tay). Có thể thêm số thứ tự như 食指(ngón trỏ), 中指(ngón giữa), 无名指(ngón áp út), 小指(ngón út).
Câu ví dụ
- 我的手指受伤了。
Ngón tay của tôi bị thương.
- 请伸出手指。
Xin hãy giơ ngón tay ra.
- 她用手指指着那张画。
Cô ấy dùng ngón tay chỉ vào bức tranh đó.
Kết hợp thường gặp
- 手指头
ngón tay (ngôn ngữ thân mật)
- 大手指
ngón tay cái/thumb
- 手指受伤
ngón tay bị thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.