Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi kèm với lượng từ căn hoặc chích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ chỉ
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa手指 chỉ ngón tay, phân biệt với 手掌(lòng bàn tay) 和 手背(mu bàn tay). Có thể thêm số thứ tự như 食指(ngón trỏ), 中指(ngón giữa), 无名指(ngón áp út), 小指(ngón út).
Câu ví dụ
- 我的手指受伤了。
Ngón tay của tôi bị thương.
- 请伸出手指。
Xin hãy giơ ngón tay ra.
- 她用手指指着那张画。
Cô ấy dùng ngón tay chỉ vào bức tranh đó.
Kết hợp thường gặp
- 手指头
ngón tay (ngôn ngữ thân mật)
- 大手指
ngón tay cái/thumb
- 手指受伤
ngón tay bị thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.