Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm từ 做手脚 để chỉ việc giở trò gian lận hoặc ám hại sau lưng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ cước
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 脚cướcchân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tay chân. Nghĩa bóng thường gặp trong '做手脚' (chơi thủ đoạn) hoặc '手脚不干净' (ăn cắp).
Câu ví dụ
- 他手脚不干净
Anh ấy có hành động gian dối (nghĩa bóng: ăn cắp)
- 别做手脚
Đừng chơi thủ đoạn
- 手脚麻利
Thao tác nhanh nhẹn, tay chân lẹ làng
Kết hợp thường gặp
- 做手脚
Chơi thủ đoạn, gian lận
- 手脚不干净
Có hành động gian dối/ăn cắp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.