Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tay chân. Nghĩa bóng thường gặp trong '做手脚' (chơi thủ đoạn) hoặc '手脚不干净' (ăn cắp).
Câu ví dụ
- 他手脚不干净
Anh ấy có hành động gian dối (nghĩa bóng: ăn cắp)
- 别做手脚
Đừng chơi thủ đoạn
- 手脚麻利
Thao tác nhanh nhẹn, tay chân lẹ làng
Kết hợp thường gặp
- 做手脚
Chơi thủ đoạn, gian lận
- 手脚不干净
Có hành động gian dối/ăn cắp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.