Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎo*yā

Nghĩa tiếng Việt

Bàn chân (ngón chân, lòng bàn chân)

Âm Hán Việt

cước nha

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

11 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

脚 - cước · chân丫 - nha · xoè ra脚丫脚丫

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ khẩu ngữ chỉ bàn chân hoặc ngón chân, thường dùng trong đời sống hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cước nha

Từng chữ

  • cướcchân
  • nhaxoè ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的脚丫子真大。Tā de jiǎoyāzi zhēn dà. thanh 1
  • 小孩子的脚丫子很可爱。Xiǎoháizi de jiǎoyāzi hěn kě'ài. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.