Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xoè ra

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丫 là chữ tượng hình: vẽ hình chạc cây hoặc đường phân nhánh. Xuất hiện khoảng năm 1000, muộn hơn các dạng biến thể khác. Hình ảnh trực tiếp của một nhánh cây chẽ đôi hoặc ngã rẽ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": hình chữ Y — chạc cây chẽ đôi, 丫 gợi hình tóc cột hai búi của cô gái nhỏ (丫头).

Gương Hán-Việt

Nha trong "nha đầu" (丫头 — cô gái nhỏ, a hoàn phục vụ), "phân nha" (chẽ nhánh).

Mở khoá kiến thức

Biết 丫 (nha) mở khóa: 丫头 (cô bé, a hoàn), 丫杈 (chạc cây), 发丫 (tóc hai búi), 丫鬟 (a hoàn kẻ hầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丫 seal 1
Tiểu triện
丫 liushutong 1
Lục thư thông

丫 là chữ tượng hình (象形): vẽ hình một nhánh cây chẽ đôi hoặc một ngã rẽ. Chữ xuất hiện khoảng năm 1000, muộn hơn các dạng khác. Nghĩa gốc là chạc cây, chỗ nhánh chẽ ra; mở rộng sang cô gái nhỏ (丫头 — đứa trẻ gái, a hoàn), chỉ tóc cột hai búi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 小丫头,快来帮忙!Xiǎo yātou, kuài lái bāngmáng! thanh 3

    Cô bé ơi, mau đến giúp!

  • 她梳着两个小丫丫的发髻。Tā shūzhe liǎng gè xiǎo yāyā de fàjì. thanh 1

    Cô cột tóc thành hai búi nhỏ xinh.

  • 树枝在这里形成了一个丫形分叉。Shùzhī zài zhèlǐ xíngchéng le yīgè yā xíng fēnchā. thanh 4

    Cành cây tạo thành chạc chữ Y ở đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ đơn, ít bị nhầm vì hình dạng độc đáo như chữ Y

  • 叉 (chạc, ngã ba) cùng nghĩa chỗ phân nhánh, nhưng hình dạng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.