Nghĩa tiếng Việt
xoè ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丫 là chữ tượng hình: vẽ hình chạc cây hoặc đường phân nhánh. Xuất hiện khoảng năm 1000, muộn hơn các dạng biến thể khác. Hình ảnh trực tiếp của một nhánh cây chẽ đôi hoặc ngã rẽ.
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": hình chữ Y — chạc cây chẽ đôi, 丫 gợi hình tóc cột hai búi của cô gái nhỏ (丫头).
Gương Hán-Việt
Nha trong "nha đầu" (丫头 — cô gái nhỏ, a hoàn phục vụ), "phân nha" (chẽ nhánh).
Mở khoá kiến thức
Biết 丫 (nha) mở khóa: 丫头 (cô bé, a hoàn), 丫杈 (chạc cây), 发丫 (tóc hai búi), 丫鬟 (a hoàn kẻ hầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
丫 là chữ tượng hình (象形): vẽ hình một nhánh cây chẽ đôi hoặc một ngã rẽ. Chữ xuất hiện khoảng năm 1000, muộn hơn các dạng khác. Nghĩa gốc là chạc cây, chỗ nhánh chẽ ra; mở rộng sang cô gái nhỏ (丫头 — đứa trẻ gái, a hoàn), chỉ tóc cột hai búi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小丫头,快来帮忙!
Cô bé ơi, mau đến giúp!
- 她梳着两个小丫丫的发髻。
Cô cột tóc thành hai búi nhỏ xinh.
- 树枝在这里形成了一个丫形分叉。
Cành cây tạo thành chạc chữ Y ở đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.