Nghĩa tiếng Việt
cái, quả, con
Âm Hán Việt
cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丨
- Số nét
- 3 nét
个 (Cá) là dạng giản thể/biến thể của 箇, vốn nghĩa "một đốt tre". Hình dạng được xem là một nửa của 竹 (trúc). Đây không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình mà là chữ mượn hình.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau số từ hoặc từ chỉ định và đứng trước danh từ để làm lượng từ phổ biến nhất.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnLượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Đi sau số từ đếm người hoặc vật.
- /gè/miếng, đơn vị (một từ để đo)
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cá": một nửa cây tre 竹 chẻ ra thành từng đốt — nên 个 thành lượng từ đếm "cái, quả, con" thông dụng nhất.
Gương Hán-Việt
"cá" trong "cá nhân", "cá tính", "cá biệt".
Mở khoá kiến thức
Biết 个 (cá) mở khoá: cá nhân, cá tính, cá thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 个 là biến thể của 箇 (đốt tre), tượng trưng một nửa chữ 竹 (trúc — tre). Một dạng khác là 亇. Trong tiếng Trung hiện đại 个 dùng làm lượng từ phổ biến nhất, là chữ giản thể của 個.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有三个苹果。
Tôi có ba quả táo.
- 这个很好。
Cái này rất tốt.
- 那个人是谁?
Người kia là ai?
- 我要一个。
Tôi muốn một cái.
- 一个人
Một người
- 吃个苹果
Ăn một quả táo
- 这个问题
Vấn đề này
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.