Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra liên tục không ngừng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất cá kình nhi
Tầng từ vựng
Thành ngữMang màu sắc khẩu ngữ, phổ biến trong tiếng Bắc Kinh; thường đứng trước 地 + động từ hoặc trực tiếp trước động từ.
Câu ví dụ
- 他一个劲儿地说,不让别人插话
Anh ấy cứ nói mãi, không để người khác chen vào
- 孩子一个劲儿地哭
Đứa bé cứ khóc mãi không thôi
- 她一个劲儿往前跑
Cô ấy cứ chạy thẳng về phía trước không dừng
- 他一个劲儿追问我
Anh ấy cứ hỏi dồn tôi mãi
Kết hợp thường gặp
- 一个劲儿地说
cứ nói mãi không thôi
- 一个劲儿往前
cứ tiến thẳng về phía trước
- 一个劲儿哭
khóc không ngừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.