Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
個/箇

Nghĩa tiếng Việt

cái, quả, con

Âm Hán Việt

1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 个 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

个 (Cá) là dạng giản thể/biến thể của 箇, vốn nghĩa "một đốt tre". Hình dạng được xem là một nửa của 竹 (trúc). Đây không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình mà là chữ mượn hình.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường đứng sau số từ hoặc từ chỉ định và đứng trước danh từ để làm lượng từ phổ biến nhất.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Đi sau số từ đếm người hoặc vật.

  • //miếng, đơn vị (một từ để đo)

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cá": một nửa cây tre 竹 chẻ ra thành từng đốt — nên 个 thành lượng từ đếm "cái, quả, con" thông dụng nhất.

Gương Hán-Việt

"cá" trong "cá nhân", "cá tính", "cá biệt".

Mở khoá kiến thức

Biết 个 (cá) mở khoá: cá nhân, cá tính, cá thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

个 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 个 là biến thể của 箇 (đốt tre), tượng trưng một nửa chữ 竹 (trúc — tre). Một dạng khác là 亇. Trong tiếng Trung hiện đại 个 dùng làm lượng từ phổ biến nhất, là chữ giản thể của 個.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有三个苹果。wǒ yǒu sān gè píngguǒ. thanh 3

    Tôi có ba quả táo.

  • 这个很好。zhège hěn hǎo. thanh 4

    Cái này rất tốt.

  • 那个人是谁?nàge rén shì shéi? thanh 4

    Người kia là ai?

  • thanh 3yào thanh 4 thanh 2gè. thanh 4

    Tôi muốn một cái.

  • thanh 1 thanh 4rén thanh 2

    Một người

  • 吃个苹果chī gè píngguǒ thanh 1

    Ăn một quả táo

  • 这个问题zhège wèntí thanh 4

    Vấn đề này

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "gè", khác nghĩa (mỗi)

  • 个 chứa 人, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.