Từ vựng tiếng Trung
gèr*个
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
kích thước, tầm vóc, chiều cao
4 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
个
Bộ: 人 (người)
3 nét
儿
Bộ: 儿 (đứa trẻ, con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 个: Ký tự này có bộ thủ '人' (người) và thường được sử dụng để chỉ đơn vị hoặc số lượng.
- 儿: Bộ '儿' có hình dạng giống như đôi chân của một đứa trẻ, thường chỉ trẻ em hoặc chỉ một phần của từ để tạo ra nghĩa mới.
→ 个儿 thường mang ý nghĩa chỉ một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ kích thước hoặc số lượng.
Từ ghép thông dụng
个人
cá nhân
个子
chiều cao, vóc dáng
几个
mấy cái, vài cái