Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để hỏi hoặc miêu tả chiều cao, vóc dáng của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cá nhi
Tầng từ vựng
个儿 là dạng erhua (儿化音) đặc trưng của phương ngữ Bắc Kinh/phổ thông miền Bắc Trung Quốc. Dùng trong khẩu ngữ, không dùng trong văn viết. Đặc biệt chỉ chiều cao/tầm vóc con người, không dùng cho đồ vật.
Câu ví dụ
- 他的个{儿}很高,有一米八。
Anh ấy tầm vóc rất cao, cao 1m80.
- 她个{儿}不高,但很有气质。
Cô ấy không cao nhưng rất có khí chất.
- 这孩子个{儿}长得真快。
Đứa trẻ này lớn (chiều cao) nhanh thật.
- 你个{儿}多高?
Bạn cao bao nhiêu?
Kết hợp thường gặp
- 个儿高
cao người
- 个儿矮
thấp người
- 长个儿
phát triển chiều cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.