Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ tháng ngay sau tháng hiện tại. Tương tự như '这个月' (tháng này), '上个月' (tháng trước).
Câu ví dụ
- 我下个月要去北京
Tháng sau tôi sẽ đi Bắc Kinh
- 下个月的会议推迟了
Cuộc họp tháng sau đã bị hoãn
- 下个月是我们结婚纪念日
Tháng sau là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi
- 项目下个月开始
Dự án bắt đầu vào tháng sau
Kết hợp thường gặp
- 下个月底
cuối tháng sau
- 下个月初
đầu tháng sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.