Từ vựng tiếng Trung
xià*gè
yuè

Nghĩa tiếng Việt

tháng sau

3 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (nét sổ)

3 nét

Bộ: (mặt trăng, tháng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ tháng ngay sau tháng hiện tại. Tương tự như '这个月' (tháng này), '上个月' (tháng trước).

Câu ví dụ

  • 我下个月要去北京Wǒ xià gè yuè yào qù Běijīng thanh 3

    Tháng sau tôi sẽ đi Bắc Kinh

  • 下个月的会议推迟了Xià gè yuè de huìyì tuīchí le thanh 4

    Cuộc họp tháng sau đã bị hoãn

  • 下个月是我们结婚纪念日Xià gè yuè shì wǒmen jiéhūn jìniànrì thanh 4

    Tháng sau là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi

  • 项目下个月开始Xiàngmù xià gè yuè kāishǐ thanh 4

    Dự án bắt đầu vào tháng sau

Kết hợp thường gặp

  • xià thanh 4 thanh 4yuè thanh 4 thanh 3

    cuối tháng sau

  • xià thanh 4 thanh 4yuè thanh 4chū thanh 1

    đầu tháng sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.