Nghĩa tiếng Việt
Mặt Trăng; tháng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
月 (Nguyệt) là chữ tượng hình: vẽ hình mặt trăng khuyết (lưỡi liềm). Không phải hình thanh hay hội ý. Liên quan và từng dùng lẫn với 夕, nhưng cả hai không liên quan đến 多 (hai miếng thịt).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuè/Tháng
- /yuè/mặt trăng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nguyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguyệt": nét cong ôm hai vạch trong — đúng hình mảnh trăng lưỡi liềm trên trời; 月 là "mặt trăng, tháng".
Gương Hán-Việt
"nguyệt" trong "nguyệt thực", "minh nguyệt", "tuế nguyệt" (năm tháng).
Mở khoá kiến thức
Biết 月 (nguyệt) mở khoá: nguyệt thực, minh nguyệt, tuế nguyệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 月 là chữ tượng hình vẽ mặt trăng khuyết (lưỡi liềm). Chữ này liên quan tới 夕 và xưa có thể dùng lẫn nhau, nhưng cả hai đều không liên quan đến 多 (trong đó 夕 đại diện hai miếng thịt). Trong nhiều chữ khác, bộ phận trông giống 月 thực ra là biến thể của 舟 (thuyền) hoặc 肉 (thịt), không phải mặt trăng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天是几月几号?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
- 我下个月去中国。
Tháng sau tôi đi Trung Quốc.
- 今晚的月亮很美。
Mặt trăng tối nay rất đẹp.
- 现在是五月。
Bây giờ là tháng năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.