Từ vựng tiếng Trung
zhēng*yuè

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 正月

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个正月很好。Zhège 正月 hěn hǎo. thanh 4

    正月 này rất tốt.

  • 我很喜欢正月。Wǒ hěn xǐhuān 正月. thanh 3

    Tôi rất thích 正月.

  • 你知道正月吗?Nǐ zhīdào 正月 ma? thanh 3

    Bạn biết 正月 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.