Từ vựng tiếng Trung
yuè月
Nghĩa tiếng Việt
Tháng
1 chữ4 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
月
Bộ: 月 (mặt trăng)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 月 có hình dạng giống như trăng lưỡi liềm, biểu thị hình ảnh của mặt trăng.
- Trong nhiều ngữ cảnh, chữ 月 cũng có thể biểu thị ý nghĩa của 'tháng' vì chu kỳ của mặt trăng được dùng để tính tháng trong lịch âm.
→ Chữ 月 có nghĩa là 'mặt trăng' hoặc 'tháng'.
Từ ghép thông dụng
月亮
mặt trăng
每月
mỗi tháng
月光
ánh trăng