Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 1
Thời gian
Chủ đề · HSK 1
Thời gian
18 từ vựng · 18 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/18 · 0%
Tất cả · 18
18
0
Ẩn pinyin
点
diǎn
giờ
分钟
fēn*zhōng
phút
今天
jīn*tiān
hôm nay
明天
míng*tiān
ngày mai
年
nián
năm
上午
shàng*wǔ
buổi sáng
时候
shí*hou
thời gian
下午
xià*wǔ
buổi chiều
现在
xiàn*zài
bây giờ
星期
xīng*qī
Tuần
月
yuè
Tháng
中午
zhōng*wǔ
buổi trưa
昨天
zuó*tiān
hôm qua
日
rì
mặt trời
岁
suì
tuổi
点
diǎn
điểm, dấu, giọt
月
yuè
mặt trăng
点
diǎn
chút ít
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản