Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiện tại
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ chỉ thời gian phổ biến nhất chỉ thời điểm hiện tại. Có thể dùng độc lập hoặc ghép với động từ. Lưu ý thanh điệu: xiàn (thanh 4) + zài (thanh 4).
Câu ví dụ
- 我现在很忙
Tôi bây giờ rất bận
- 现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
- 我现在去
Tôi đi ngay bây giờ
- 现在开始
bắt đầu từ bây giờ
- 就是现在
chính là bây giờ
Kết hợp thường gặp
- 现在
bây giờ
- 现在
hiện tại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.