Từ vựng tiếng Trung
xiàn*zài现
在
Nghĩa tiếng Việt
bây giờ
2 chữ14 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
现
Bộ: 王 (vua)
8 nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '现' gồm bộ '王' (vua) và phần '见' (nhìn thấy), ngụ ý điều gì đó hiện ra trước mắt, dễ thấy.
- Chữ '在' gồm bộ '土' (đất) và phần '才' (tài), ngụ ý điều gì đó tồn tại trên mặt đất, hiện hữu.
→ '现在' có nghĩa là 'bây giờ', chỉ thời điểm hiện tại, khi mà sự việc đang diễn ra.
Từ ghép thông dụng
现在
bây giờ
现象
hiện tượng
存在
tồn tại