Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, tồn tại; bây giờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
现 là dạng giản thể của 現, chữ hình thanh: bộ 玉 (viết 王, biểu nghĩa: ngọc sáng) + 见 (Kiến, biểu âm). Nghĩa gốc là ánh ngọc lộ ra, nay là 'hiện ra, bây giờ'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiện": Hiện (现) là ngọc (王) lộ ra cho ta thấy (见): cái gì 'hiện' ra trước mắt, ngay 'hiện' tại.
Gương Hán-Việt
'hiện' trong 'hiện tại', 'hiện đại', 'xuất hiện'.
Mở khoá kiến thức
Biết 现 (hiện) mở khoá các từ hiện tại, hiện đại, thực hiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 现 là dạng giản thể của 現. Đây là chữ hình thanh: bộ ngọc 玉 (viết 王) làm nghĩa phù, 见 (kiến) làm thanh phù, gợi nghĩa ánh ngọc 'lộ ra, hiện ra'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
- 我现在很忙。
Bây giờ tôi rất bận.
- 这是现代音乐。
Đây là nhạc hiện đại.
- 他现在在家。
Bây giờ anh ấy ở nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.