Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, tồn tại; bây giờ
Âm Hán Việt
hiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 8 nét
现 là dạng giản thể của 現, chữ hình thanh: bộ 玉 (viết 王, biểu nghĩa: ngọc sáng) + 见 (Kiến, biểu âm). Nghĩa gốc là ánh ngọc lộ ra, nay là 'hiện ra, bây giờ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự xuất hiện hoặc kết hợp làm danh từ chỉ thời gian hiện tại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiện": Hiện (现) là ngọc (王) lộ ra cho ta thấy (见): cái gì 'hiện' ra trước mắt, ngay 'hiện' tại.
Gương Hán-Việt
'hiện' trong 'hiện tại', 'hiện đại', 'xuất hiện'.
Mở khoá kiến thức
Biết 现 (hiện) mở khoá các từ hiện tại, hiện đại, thực hiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 现 là dạng giản thể của 現. Đây là chữ hình thanh: bộ ngọc 玉 (viết 王) làm nghĩa phù, 见 (kiến) làm thanh phù, gợi nghĩa ánh ngọc 'lộ ra, hiện ra'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
- 我现在很忙。
Bây giờ tôi rất bận.
- 这是现代音乐。
Đây là nhạc hiện đại.
- 他现在在家。
Bây giờ anh ấy ở nhà.
- 现在几点了?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.