Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa再现 thường dùng cho nghệ thuật, phim ảnh — tái hiện lại một cảnh, thời kỳ. Hán-Việt: 'tái hiện'.
Câu ví dụ
- 历史在重演再现
Lịch sử tái diễn lại
- 这首歌再现了那个时代
Bài hát này tái hiện lại thời đại đó
- 场景将在电影中再现
Cảnh đó sẽ được tái hiện trong phim
- 再现当年风采
Tái hiện phong độ năm xưa
Kết hợp thường gặp
- 再现历史
tái hiện lịch sử
- 再现场景
tái hiện cảnh tượng
- 再现风采
tái hiện phong độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.