Từ vựng tiếng Trung
zài*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tái hiện

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phủ lên)

6 nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 再: Kết hợp từ trên xuống dưới, với phần trên là một cái đỉnh và phần dưới là dấu cộng, thường mang ý nghĩa 'lặp lại'.
  • 现: Phần trên là bộ '王' biểu thị sự quý giá, kết hợp với '见' mang ý nghĩa 'nhìn thấy', tạo thành nghĩa 'xuất hiện'.

再现: Có nghĩa là 'xuất hiện lại', 'tái hiện'.

Từ ghép thông dụng

再见zàijiàn

tạm biệt

再说zàishuō

nói thêm, nói lại

现象xiànxiàng

hiện tượng