Nghĩa tiếng Việt
lại, lần nữa; làm lại
Âm Hán Việt
tái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冂
- Số nét
- 6 nét
再 thường được phân tích là hội ý: 一 (một) ghép với phần dưới (vốn liên quan tới 冓, hình giỏ đan hoặc đôi cá), diễn ý 'làm lại một lần nữa'. Nguồn gốc còn nhiều giả thuyết nên cách phân tích này có hedge.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để biểu thị hành động sẽ lặp lại trong tương lai.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tái' trong 'tái diễn', 'tái tạo'. Thường dùng trong 再见 (tạm biệt), 再来 (làm lại).
- /zài/lại
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tái
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'tái' là lại/lần nữa: nhớ 'tái' trong 'tái diễn' — làm 'lại' thêm một lần nữa.
Gương Hán-Việt
'tái' trong 'tái diễn', 'tái sinh', 'tái hiện'.
Mở khoá kiến thức
Biết 再 mở khóa 'tái sinh', 'tái diễn', 'tái hiện' và lời chào 再见 (tạm biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn gốc 再 chưa thống nhất, có nhiều giả thuyết: là nửa dưới của 冓 (hình con cá), hoặc hình công cụ bện dây thừng, hoặc hội ý 魚+二 'bắt hai con cá cùng lúc', hoặc 一+冓 'cái giỏ đan lặp đi lặp lại'. Hầu hết các thuyết đều quy về ý 'lặp lại điều đã làm một lần', tức nghĩa 'lại, lần nữa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 再见!
Tạm biệt!
- 请再说一次。
Xin nói lại một lần nữa.
- 我们明天再来。
Ngày mai chúng tôi lại đến.
- 再见
Tạm biệt (gặp lại)
- 再来一个
Lấy thêm một cái nữa
- 再说
Nói lại, hoặc 'đã rồi tính'
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.