Từ vựng tiếng Trung
zài

Nghĩa tiếng Việt

lại, lần nữa; làm lại

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

再 thường được phân tích là hội ý: 一 (một) ghép với phần dưới (vốn liên quan tới 冓, hình giỏ đan hoặc đôi cá), diễn ý 'làm lại một lần nữa'. Nguồn gốc còn nhiều giả thuyết nên cách phân tích này có hedge.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tái

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tái' là lại/lần nữa: nhớ 'tái' trong 'tái diễn' — làm 'lại' thêm một lần nữa.

Gương Hán-Việt

'tái' trong 'tái diễn', 'tái sinh', 'tái hiện'.

Mở khoá kiến thức

Biết 再 mở khóa 'tái sinh', 'tái diễn', 'tái hiện' và lời chào 再见 (tạm biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

再 oracle 1
Giáp cốt văn
再 bronze 1
Kim văn
再 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, nguồn gốc 再 chưa thống nhất, có nhiều giả thuyết: là nửa dưới của 冓 (hình con cá), hoặc hình công cụ bện dây thừng, hoặc hội ý 魚+二 'bắt hai con cá cùng lúc', hoặc 一+冓 'cái giỏ đan lặp đi lặp lại'. Hầu hết các thuyết đều quy về ý 'lặp lại điều đã làm một lần', tức nghĩa 'lại, lần nữa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zài, nghĩa khác (ở), rất dễ lẫn

  • chính là phần trong của 再, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.