Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu chào tạm biệt phổ biến nhất, dùng trong mọi tình huống. Có thể thêm thời gian vào trước: 明天见 (gặp lại ngày mai), 下次见 (gặp lại lần sau). Trong giao tiếp thân mật, nhiều người dùng 拜拜 (mượn tiếng Anh).
Câu ví dụ
- 再见,明天见
Tạm biệt, gặp lại ngày mai
- 老师再见
Chào thầy/cô, hẹn gặp lại
- 再见,很高兴认识你
Tạm biệt, rất vui được biết bạn
- 我们再见吧
Tạm biệt nhé
- 再见,记得联系我
Tạm biệt, nhớ liên lạc với tôi
Kết hợp thường gặp
- 明天见
gặp lại ngày mai
- 下次见
gặp lại lần sau
- 拜拜
bye bye (mượn tiếng Anh)
- 回头见
gặp lại sau nhé
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.