Từ vựng tiếng Trung
yī*zài一
再
Nghĩa tiếng Việt
nhiều lần
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một, nhất)
1 nét
再
Bộ: 冂 (quanh, vây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang đơn giản, biểu thị số một.
- Chữ '再' kết hợp giữa bộ '冂' và các thành phần bên trong, biểu thị ý nghĩa là lặp lại, thêm lần nữa.
→ '一再' có nghĩa là lặp đi lặp lại nhiều lần.
Từ ghép thông dụng
一次
một lần
再见
tạm biệt
再来
lại đến