Từ vựng tiếng Trung
zài*yě

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ nữa, mãi mãi không

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng biên)

6 nét

Bộ: (thứ hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

phó từ / adverb

Phó từ phủ định, chỉ việc không xảy ra nữa từ nay về sau.

Câu ví dụ

  • thanh 3zài thanh 4 thanh 3 thanh 4lái thanh 2le thanh 5
  • Zài thanh 4 thanh 3 thanh 4jiàn thanh 4le thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 再也不 thanh 5
  • 再也看不到 thanh 5
  • 再也听不到 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.