Từ vựng tiếng Trung
bù*zài

Nghĩa tiếng Việt

không còn nữa

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (vùng biên giới)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不 (bù) thường được dùng để biểu thị sự phủ định, không đồng ý hoặc không thực hiện.
  • 再 (zài) mang ý nghĩa là lặp lại, một lần nữa, có thể hiểu là làm lại một điều gì đó.

不再 (bù zài) có nghĩa là không lặp lại, không nữa, không còn.

Từ ghép thông dụng

zài

không còn

néng

không thể

zàijiàn

tạm biệt